fossil oil
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầu hóa thạch: "fossil oil" chỉ một loại dầu có màu sẫm, thành phần chủ yếu là các hydrocarbon (hợp chất hữu cơ gồm carbon và hydro). Đây là một nguồn năng lượng không tái tạo, được hình thành từ xác sinh vật cổ đại dưới lòng đất qua hàng triệu năm.
Ví dụ sử dụng
- (Việc khai thác dầu hóa thạch có những tác động môi trường đáng kể.)
- (Nhiều quốc gia đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào dầu hóa thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fossil oil reserves": trữ lượng dầu hóa thạch.
- Global fossil oil reserves are finite and depleting rapidly. (Trữ lượng dầu hóa thạch toàn cầu là có hạn và đang cạn kiệt nhanh chóng.)
"fossil oil industry": ngành công nghiệp dầu hóa thạch.
- The fossil oil industry plays a major role in the global economy. (Ngành công nghiệp dầu hóa thạch đóng vai trò lớn trong nền kinh tế toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Fossil fuel (n): nhiên liệu hóa thạch (bao gồm dầu, than đá, khí tự nhiên).
- Burning fossil fuels contributes to climate change. (Đốt nhiên liệu hóa thạch góp phần gây biến đổi khí hậu.)
Petroleum (n): dầu mỏ (thường được dùng thay thế cho "fossil oil" trong ngữ cảnh thương mại).
- Petroleum is refined to produce gasoline and other products. (Dầu mỏ được tinh chế để sản xuất xăng và các sản phẩm khác.)
Từ đồng nghĩa
- Crude oil: dầu thô (dầu hóa thạch chưa qua tinh chế).
- Petroleum: dầu mỏ (thuật ngữ phổ biến hơn trong công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Drill for fossil oil: khoan tìm dầu hóa thạch.
- Companies are drilling for fossil oil in remote areas. (Các công ty đang khoan tìm dầu hóa thạch ở những vùng xa xôi.)
Refine fossil oil: tinh chế dầu hóa thạch.
- This plant refines fossil oil into various products. (Nhà máy này tinh chế dầu hóa thạch thành nhiều sản phẩm khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Burn fossil oil: đốt dầu hóa thạch (thường dùng để chỉ việc sử dụng năng lượng gây ô nhiễm).
- Burning fossil oil releases carbon dioxide into the atmosphere. (Đốt dầu hóa thạch giải phóng carbon dioxide vào khí quyển.)